sốt nổi cơn
Định nghĩa
- Cụm từ (thuật ngữ y học):
- Sốt nổi cơn: chỉ tình trạng sốt có đặc điểm là các cơn sốt xuất hiện từng đợt, không liên tục, có lúc lên cao, có lúc hạ xuống hoặc hết sốt hoàn toàn, rồi sau đó lại tái phát. Thuật ngữ này tương ứng với "fière rémittente" trong tiếng Pháp, mô tả một dạng sốt ngắt quãng, thường gặp trong các bệnh như sốt rét hoặc một số bệnh nhiễm trùng khác.
Ví dụ sử dụng
Trong y học:
- Bệnh nhân bị sốt nổi cơn, mỗi cơn kéo dài khoảng 4-6 giờ. (Bệnh nhân có các đợt sốt ngắt quãng, mỗi đợt kéo dài vài giờ.)
- Triệu chứng sốt nổi cơn là dấu hiệu điển hình của bệnh sốt rét. (Các cơn sốt xuất hiện từng đợt là đặc trưng của bệnh sốt rét.)
Trong giao tiếp thông thường:
- Anh ấy bị sốt nổi cơn, lúc nóng lúc lạnh, rất khó chịu. (Anh ấy có các cơn sốt không đều, khiến cơ thể bất ổn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sốt nổi cơn" trong chẩn đoán lâm sàng: được dùng để phân biệt với sốt liên tục (sốt kéo dài không ngắt quãng) hoặc sốt hồi quy (sốt có chu kỳ đều đặn).
- Bác sĩ ghi nhận bệnh nhân có kiểu sốt nổi cơn, nghi ngờ nhiễm ký sinh trùng sốt rét. (Bác sĩ xác định dạng sốt ngắt quãng để định hướng điều trị.)
Biến thể và từ gần giống
Sốt cơn: dạng rút gọn của "sốt nổi cơn", thường dùng trong giao tiếp.
- Con bé bị sốt cơn, mẹ phải theo dõi sát. (Đứa trẻ có các cơn sốt ngắt quãng, cần chăm sóc kỹ.)
Sốt rét: bệnh có triệu chứng đặc trưng là sốt nổi cơn.
- Sốt rét thường gây ra các cơn sốt cách nhau 48 giờ. (Bệnh sốt rét có chu kỳ sốt ngắt quãng rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
Sốt ngắt quãng: mô tả tình trạng sốt không liên tục, có lúc nghỉ.
- Sốt ngắt quãng là một dạng của sốt nổi cơn. (Cả hai thuật ngữ đều chỉ hiện tượng sốt từng đợt.)
Sốt từng cơn: tương tự "sốt nổi cơn", nhấn mạnh tính chất từng đợt.
- Bệnh nhân có triệu chứng sốt từng cơn, cần xét nghiệm máu. (Các cơn sốt xuất hiện rời rạc, cần chẩn đoán nguyên nhân.)
Thành ngữ liên quan
- Sốt nổi cơn như sốt rét: cách nói so sánh để mô tả tình trạng sốt rất điển hình, có chu kỳ rõ ràng.
- Cơn sốt của anh ấy cứ lên xuống thất thường, sốt nổi cơn như sốt rét. (Các đợt sốt xuất hiện giống hệt triệu chứng sốt rét.)